Bản dịch của từ Ridded trong tiếng Việt

Ridded

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ridded(Verb)

ɹˈɪdɨd
ɹˈɪdɨd
01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "rid", nghĩa là đã làm cho khỏi, đem khỏi, loại bỏ hoặc giải thoát ai/cái gì khỏi điều gì (ví dụ: đã loại bỏ rác, đã giải thoát khỏi rắc rối).

Past tense and past participle of rid.

使摆脱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ