rightful
Adjective
rightful (Adjective)
/ɹˈaɪtfl/
/ɹˈaɪtfl/
AI
Nghĩa 01
Có quyền hợp pháp hoặc chính đáng đối với tài sản, vị trí hoặc địa vị; được công nhận là đúng theo luật hoặc lẽ phải.
Having a legitimate right to property position or status.
Ví dụ
Mỗi công dân đều có quyền hợp pháp đối với quyền con người cơ bản.Every citizen has a rightful claim to basic human rights.
Không phải ai cũng cảm thấy họ có vị trí hợp pháp trong xã hội.Not everyone feels they have a rightful place in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rightful" có nghĩa là hợp pháp, chính đáng, hoặc mang tính chất chính trị liên quan đến quyền lợi hoặc quyền sở hữu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về viết giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ âm, cách phát âm có thể khác nhau, với giọng Anh thường nhấn âm mạnh hơn vào âm tiết thứ nhất. "Rightful" thường được sử dụng để chỉ những điều mà một cá nhân hoặc nhóm có quyền yêu cầu, như quyền thừa kế hoặc quyền lực.