Anh - Việt

Bản dịch của từ Rightio trong tiếng Việt

rightio

Interjection

rightio (Interjection)

/ɹˈitʃiˌoʊ/
/ɹˈitʃiˌoʊ/
AI

Nghĩa 01

Biểu cảm dùng khi đồng ý, hiểu hoặc xác nhận điều gì đó; là dạng khác của 'righto' (tương đương với 'được rồi', 'được', 'hiểu rồi').

Alternative form of righto.

Ví dụ
Được rồi, hãy thảo luận về các vấn đề xã hội trong cộng đồng hôm nay.Rightio, let's discuss the social issues in our community today.
Tôi không nghĩ rằng 'được rồi' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức.I don't think rightio is commonly used in formal discussions.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh