Bản dịch của từ Rightio trong tiếng Việt

Rightio

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rightio(Interjection)

ɹˈitʃiˌoʊ
ɹˈitʃiˌoʊ
01

Biểu cảm dùng khi đồng ý, hiểu hoặc xác nhận điều gì đó; là dạng khác của 'righto' (tương đương với 'được rồi', 'được', 'hiểu rồi').

Alternative form of righto.

好的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh