Anh - Việt

Bản dịch của từ Righto trong tiếng Việt

righto

Interjection

righto (Interjection)

/ɹˈaɪtoʊ/
/ɹˈaɪtoʊ/
AI

Nghĩa 01

Từ cảm thán dùng để thể hiện sự đồng ý, tán thành hoặc cho biết “được”/“được rồi” khi trả lời ai đó.

Expressing agreement or assent.

Ví dụ
Được rồi, tôi sẽ tham dự sự kiện xã hội vào thứ Bảy.Righto, I will attend the social event on Saturday.
Tôi không nghĩ rằng được rồi có nghĩa gì khác trong các cuộc thảo luận của chúng ta.I don't think righto means anything else in our discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh