Bản dịch của từ Riverbank trong tiếng Việt

Riverbank

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Riverbank(Noun)

rˈɪvəbˌæŋk
ˈrɪvɝˌbæŋk
01

Một khu đất ven sông

A piece of land forming the bank of a river.

这是河流沿岸的一块土地区域。

Ví dụ
02

Bờ sông

The riverbank or riverside

河岸

Ví dụ
03

Mảnh đất ven sông

A strip of land along a river

沿河的土地

Ví dụ