Bản dịch của từ Rivose trong tiếng Việt

Rivose

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rivose (Adjective)

ɹɨvˈoʊs
ɹɨvˈoʊs
01

Mô tả bề mặt có các rãnh uốn lượn, giống những vết rãnh hoặc đường gợn cong trên bề mặt.

Of a surface marked with sinuous grooves of surface sculpture especially grooves sinuous.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh