Bản dịch của từ Rivose trong tiếng Việt
Rivose

Rivose (Adjective)
Mô tả bề mặt có các rãnh uốn lượn, giống những vết rãnh hoặc đường gợn cong trên bề mặt.
Of a surface marked with sinuous grooves of surface sculpture especially grooves sinuous.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "rivose" không phải là một từ phổ biến trong tiếng Anh và không có mặt trong hầu hết các từ điển chính thống. Có thể nó là một lỗi chính tả hoặc một từ chuyên ngành ít được biết đến. Trong trường hợp này, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, vì từ này không được công nhận rộng rãi. Người dùng cần xác minh ý nghĩa và ngữ cảnh cụ thể hơn để tìm hiểu rõ ràng hơn về từ này trong các tài liệu thuật ngữ hoặc chuyên môn.
Từ "rivose" không phải là một từ phổ biến trong tiếng Anh và không có mặt trong hầu hết các từ điển chính thống. Có thể nó là một lỗi chính tả hoặc một từ chuyên ngành ít được biết đến. Trong trường hợp này, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, vì từ này không được công nhận rộng rãi. Người dùng cần xác minh ý nghĩa và ngữ cảnh cụ thể hơn để tìm hiểu rõ ràng hơn về từ này trong các tài liệu thuật ngữ hoặc chuyên môn.
