Bản dịch của từ Roadside trong tiếng Việt

Roadside

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roadside (Noun)

ɹˈoʊdsaɪd
ɹˈoʊdsaɪd
01

Dải đất nằm bên cạnh đường (phần ven đường ngay sát mặt đường), thường là lề đường hoặc khoảng đất giữa đường và hàng rào/ruộng.

The strip of land beside a road.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh