Bản dịch của từ Roadside trong tiếng Việt

Roadside

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roadside (Noun)

ɹˈoʊdsaɪd
ɹˈoʊdsaɪd
01

Dải đất cạnh đường.

The strip of land beside a road.

Ví dụ

She sat on the roadside, waiting for the bus.

Cô ấy ngồi bên lề đường, đợi xe buýt.

The roadside was lined with colorful flowers.

Bên lề đường được trải dàn hoa đầy màu sắc.

Many vendors sell fruits on the roadside.

Nhiều người bán hàng trái cây bên lề đường.

Dạng danh từ của Roadside (Noun)

SingularPlural

Roadside

Roadsides

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/roadside/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Roadside

Không có idiom phù hợp