Bản dịch của từ Roccellate trong tiếng Việt

Roccellate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roccellate(Noun)

ɹˈɑsəlˌeɪt
ɹˈɑsəlˌeɪt
01

Một muối hoặc este của axit roccellic (một loại axit hữu cơ tìm thấy trong một số loài địa y).

A salt or ester of roccellic acid.

罗采酸的盐或酯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh