Bản dịch của từ Roguish trong tiếng Việt

Roguish

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roguish(Adjective)

ɹˈoʊgɪʃ
ɹˈoʊgɪʃ
01

Diễn tả tính cách nghịch ngợm, tinh quái nhưng đáng yêu; vừa làm trò hơi láu cá vừa vui vẻ, không ác ý.

Mischievous and playful.

顽皮可爱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tính cách tinh nghịch, hay quậy phá một cách láu lỉnh, đôi khi thiếu nguyên tắc hoặc hơi gian xảo nhưng mang tính đùa cợt chứ không ác ý.

Mischievously and playfully unprincipled or unscrupulous.

调皮捣蛋的,狡猾的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thái độ hoặc hành vi không có nguyên tắc đạo đức; láu cá, láo lếu, không đáng tin, sẵn sàng làm điều trái phải để đạt lợi ích.

Unprincipled or unscrupulous.

不道德的;狡猾的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ