Bản dịch của từ Romantic affair trong tiếng Việt

Romantic affair

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Romantic affair(Phrase)

ɹoʊmˈæntɨk əfˈɛɹ
ɹoʊmˈæntɨk əfˈɛɹ
01

Một mối quan hệ lãng mạn giữa hai người; thường ám chỉ tình cảm, hẹn hò hoặc chuyện tình yêu (có thể là mối quan hệ ngắn hạn hoặc không chính thức).

A romantic relationship between two people.

两个人之间的浪漫关系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh