Bản dịch của từ Roosting trong tiếng Việt

Roosting

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roosting(Verb)

ˈru.stɪŋ
ˈru.stɪŋ
01

Ổn định hoặc ở lại, như thể trên một con gà trống.

Settle down or stay as if on a roost.

Ví dụ

Dạng động từ của Roosting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Roost

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Roosted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Roosted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Roosts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Roosting

Roosting(Noun)

ˈru.stɪŋ
ˈru.stɪŋ
01

Hành động đậu.

The act of roosting.

roosting meaning
Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ