Bản dịch của từ Roping trong tiếng Việt

Roping

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roping(Verb)

ɹˈoʊpɪŋ
ɹˈoʊpɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của động từ “rope” (trói, buộc bằng dây; dùng dây kéo; lôi kéo ai làm việc gì). Dùng để miêu tả hành động đang buộc hoặc dùng dây, hoặc đang lôi kéo/thu hút ai đó.

Present participle of rope.

用绳子捆绑或拉扯的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Roping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rope

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Roped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Roped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Ropes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Roping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ