Bản dịch của từ Rotten egg trong tiếng Việt

Rotten egg

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rotten egg(Noun)

ˌrɒtn ˈɛɡ
ˌrɒtn ˈɛɡ
01

Một quả trứng đã bị thối.

An egg which has gone rotten.

Ví dụ
02

Nghĩa bóng. Một người hoặc một vật vô giá trị hoặc đáng khinh.

Figurative. A worthless or contemptible person or thing.

Ví dụ