Bản dịch của từ Rough surface trong tiếng Việt

Rough surface

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rough surface(Noun)

ʐˈɐf sˈɜːfɪs
ˈroʊ ˈsɝfəs
01

Một bề mặt có kết cấu không đều, không nhẵn mịn.

A surface with an uneven, rough texture.

一个表面质地不均匀,触感不光滑。

Ví dụ
02

Một bề mặt thô ráp hoặc gồ ghề về hình thức

A rough surface or one with an uneven shape.

这是一种粗糙或形状不规则的表面。

Ví dụ
03

Một bề mặt có các gờ hoặc hõm tạo ra những biến đổi

A surface has raised or sunken areas that create variations.

一个表面有凸起或凹陷的部分,造成了变化。

Ví dụ