Bản dịch của từ Rough surface trong tiếng Việt
Rough surface
Noun [U/C]

Rough surface(Noun)
ʐˈɐf sˈɜːfɪs
ˈroʊ ˈsɝfəs
Ví dụ
02
Một bề mặt thô ráp hoặc gồ ghề về hình thức
A rough surface or one with an uneven shape.
这是一种粗糙或形状不规则的表面。
Ví dụ
03
Một bề mặt có các gờ hoặc hõm tạo ra những biến đổi
A surface has raised or sunken areas that create variations.
一个表面有凸起或凹陷的部分,造成了变化。
Ví dụ
