Bản dịch của từ Roughly equal trong tiếng Việt

Roughly equal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roughly equal (Adjective)

ɹˈʌfli ˈikwəl
ɹˈʌfli ˈikwəl
01

Xấp xỉ tương đương về giá trị, số lượng hoặc mức độ.

Approximately the same in value, amount, or degree.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh