Bản dịch của từ Round trip trong tiếng Việt

Round trip

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Round trip(Phrase)

ɹaʊnd tɹɪp
ɹaʊnd tɹɪp
01

Một chuyến đi từ nơi xuất phát tới một địa điểm rồi quay trở lại nơi xuất phát (khứ hồi).

A journey to a place and back again.

往返旅行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh