rounding
Adjective
rounding (Adjective)
/ˈraʊn.dɪŋ/
/ˈraʊn.dɪŋ/
AI
Ví dụ
Công viên mới có một sân chơi tròn cho trẻ em vui chơi.The new park features a rounding playground for children to enjoy.
Trung tâm cộng đồng không có thiết kế tròn cho các tòa nhà.The community center does not have a rounding design for its buildings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Rounding là thuật ngữ trong toán học, đề cập đến quá trình làm tròn một số đến mức độ chính xác mong muốn, thường là đến số nguyên gần nhất, số thập phân hoặc bội số của một số nhất định. Trong tiếng Anh, "rounding" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu khi phát âm. Rounding giữ vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như thống kê và tài chính, hỗ trợ việc trình bày dữ liệu một cách rõ ràng hơn.