Bản dịch của từ Rounding trong tiếng Việt

Rounding

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rounding(Adjective)

ˈraʊn.dɪŋ
ˈraʊn.dɪŋ
01

Có hình tròn hoặc gần như tròn; trở nên tròn; hơi tròn.

Round or nearly round becoming round roundish.

圆形或接近圆形的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ