Bản dịch của từ Rower trong tiếng Việt

Rower

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rower(Noun)

ɹˈoʊɚ
ɹˈoʊɚ
01

Máy chèo (thiết bị tập thể dục mô phỏng động tác chèo thuyền), tức là máy tập dạng chèo để rèn sức bền và cơ tay, lưng, chân.

A rowing machine.

划船机

Ví dụ
02

Người chèo (thuyền hoặc xuồng) bằng mái chèo; người thực hiện hành động chèo.

One who rows.

划船的人

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ