Bản dịch của từ Rubric trong tiếng Việt

Rubric

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rubric(Noun)

ɹˈubɹɪk
ɹˈubɹɪk
01

Một tiêu đề hoặc đề mục nhỏ ghi ở đầu phần của tài liệu, dùng để chỉ nội dung của đoạn hoặc phần đó.

A heading on a document.

标题

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một bộ hướng dẫn, quy tắc hoặc tiêu chí hướng dẫn cách thực hiện hoặc đánh giá một việc gì đó (ví dụ: hướng dẫn chấm điểm, các tiêu chuẩn đánh giá).

A set of instructions or rules.

一套指导原则或规则

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ