Bản dịch của từ Heading trong tiếng Việt

Heading

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heading(Noun)

01

Hành động chỉ hướng hoặc dẫn đường, thường là theo một hướng cụ thể.

An act of directing or guiding often in a specific direction

Ví dụ
02

Vị trí hoặc vai trò của người đứng đầu, người lãnh đạo một nhóm hoặc hoạt động.

The position of someone leading a group or activity

Ví dụ
03

Từ hoặc cụm từ đứng ở đầu trang hoặc đầu một mục/phần, dùng để chỉ chủ đề hoặc tiêu đề của phần đó.

A title or heading at the top of a page or section

Ví dụ

Heading(Verb)

hˈɛdɪŋ
hˈɛdɪŋ
01

Đi về hướng một điểm đích cụ thể; hướng đến một nơi hoặc chỉ đường cho bản thân/đối tượng để tới nơi đó.

To direct oneself or something toward a specific destination

Ví dụ
02

Di chuyển hoặc tiến về một hướng nhất định; (chỉ hướng đi hoặc ý định) đang hướng tới một nơi hoặc mục tiêu nào đó.

To have a course or intent in a specified direction

Ví dụ
03

Di chuyển hoặc đi về một hướng nhất định; hướng tới một điểm hoặc địa điểm cụ thể.

To go in a specified direction

Ví dụ

Heading(Adjective)

01

Dùng làm tiêu đề hoặc thường xuất hiện ở phần đầu của bài viết, mục, hoặc đoạn; thích hợp để đặt làm tên/tiêu đề.

Often used in a title

Ví dụ
02

Chỉ phần ở phía trên cùng của một vật hoặc một trang; thuộc về vị trí trên đỉnh/đầu.

Referring to the top part of something

Ví dụ
03

Liên quan đến tiêu đề chính hoặc dòng tiêu đề của một văn bản; thuộc phần đặt tên/tiêu đề chính.

Of or relating to the main title or heading of a document

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ