Bản dịch của từ Rude speech trong tiếng Việt

Rude speech

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rude speech(Phrase)

ʐˈuːd spˈiːtʃ
ˈrud ˈspitʃ
01

Lời nói thiếu lịch sự và xúc phạm

Rude and offensive remarks

粗鲁冒犯的话

Ví dụ
02

Ngôn ngữ thiếu lịch sự hoặc thiếu tôn trọng

Rude or disrespectful language

不礼貌或缺乏尊重的语言

Ví dụ
03

Ngôn ngữ thể hiện sự thiếu quan tâm đến người khác

A language that shows indifference toward others.

这种语言显示出对他人的缺乏体谅

Ví dụ