Bản dịch của từ Ruffle one's feathers trong tiếng Việt

Ruffle one's feathers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ruffle one's feathers(Phrase)

ɹˈʌfəl wˈʌnz fˈɛðɚz
ɹˈʌfəl wˈʌnz fˈɛðɚz
01

Làm ai đó bực mình, khó chịu hoặc mất bình tĩnh; gây phiền lòng cho người khác.

To annoy or disturb someone.

打扰或烦恼某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh