Bản dịch của từ Ruining trong tiếng Việt

Ruining

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ruining(Verb)

ɹˈuɪnɪŋ
ɹˈuɪnɪŋ
01

Làm hỏng, phá hủy hoặc làm cho một việc gì đó mất đi giá trị/hiệu quả

To spoil or destroy something.

Ví dụ

Dạng động từ của Ruining (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Ruin

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Ruined

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Ruined

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Ruins

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Ruining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ