Bản dịch của từ Rulebreaking trong tiếng Việt
Rulebreaking
Noun [U/C]

Rulebreaking(Noun)
rˈuːlbreɪkɪŋ
ˈruɫˌbreɪkɪŋ
01
Vi phạm các quy định hoặc nguyên tắc đã đề ra
A violation of established rules or principles
违反既定的规章制度或原则
Ví dụ
02
Hành vi khác thường so với những gì được coi là đúng chuẩn hoặc chấp nhận được
A deviation from what is considered acceptable or standard.
偏离被认为可接受或标准的行为
Ví dụ
03
Hành vi phạm luật hoặc quy định
A violation of a rule or regulation
违反规则或法律的行为
Ví dụ
