Bản dịch của từ Rulemaking trong tiếng Việt

Rulemaking

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rulemaking (Noun)

01

Hành động hoặc quá trình thiết lập các quy tắc hoặc quy định.

The action or process of establishing rules or regulations.

Ví dụ

The government is focused on rulemaking for social media regulations.

Chính phủ đang tập trung vào việc ban hành quy định về mạng xã hội.

Many citizens oppose rulemaking that limits their freedom of speech.

Nhiều công dân phản đối việc ban hành quy định hạn chế tự do ngôn luận.

Is rulemaking necessary for improving social welfare programs in the community?

Việc ban hành quy định có cần thiết để cải thiện các chương phúc lợi xã hội không?

Rulemaking (Verb)

01

Hành động đưa ra các quy tắc hoặc quy định.

The act of making rules or regulations.

Ví dụ

The government is focused on rulemaking for social media regulations.

Chính phủ đang tập trung vào việc ban hành quy định cho mạng xã hội.

They are not engaging in rulemaking for community safety measures.

Họ không tham gia vào việc ban hành quy định cho các biện pháp an toàn cộng đồng.

Is the city council involved in rulemaking for public spaces?

Hội đồng thành phố có tham gia vào việc ban hành quy định cho không gian công cộng không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Rulemaking cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Rulemaking

Không có idiom phù hợp