Bản dịch của từ Rulemaking trong tiếng Việt
Rulemaking

Rulemaking (Noun)
Hành động hoặc quá trình soạn thảo, ban hành các quy tắc, quy định hoặc hướng dẫn chính thức.
The action or process of establishing rules or regulations.
Rulemaking (Verb)
Hành động soạn thảo, thiết lập hoặc ban hành các quy tắc, quy định (thường do cơ quan nhà nước, tổ chức hoặc ban điều hành thực hiện).
The act of making rules or regulations.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quá trình "rulemaking" đề cập đến việc xây dựng và thiết lập các quy tắc hoặc quy định bởi những cơ quan chính phủ hoặc tổ chức có thẩm quyền. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính, nhằm mục đích thiết lập các tiêu chuẩn hoặc hướng dẫn cho các hoạt động cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "rulemaking" phổ biến hơn về hình thức và nội dung, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "rule-making" hoặc "rules making". Sự khác biệt chủ yếu là ở kiểu viết và cách diễn đạt, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn tương tự.
Quá trình "rulemaking" đề cập đến việc xây dựng và thiết lập các quy tắc hoặc quy định bởi những cơ quan chính phủ hoặc tổ chức có thẩm quyền. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính, nhằm mục đích thiết lập các tiêu chuẩn hoặc hướng dẫn cho các hoạt động cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "rulemaking" phổ biến hơn về hình thức và nội dung, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "rule-making" hoặc "rules making". Sự khác biệt chủ yếu là ở kiểu viết và cách diễn đạt, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn tương tự.
