Bản dịch của từ Rulemaking trong tiếng Việt
Rulemaking

Rulemaking (Noun)
Hành động hoặc quá trình thiết lập các quy tắc hoặc quy định.
The action or process of establishing rules or regulations.
The government is focused on rulemaking for social media regulations.
Chính phủ đang tập trung vào việc ban hành quy định về mạng xã hội.
Many citizens oppose rulemaking that limits their freedom of speech.
Nhiều công dân phản đối việc ban hành quy định hạn chế tự do ngôn luận.
Is rulemaking necessary for improving social welfare programs in the community?
Việc ban hành quy định có cần thiết để cải thiện các chương phúc lợi xã hội không?
Rulemaking (Verb)
Hành động đưa ra các quy tắc hoặc quy định.
The act of making rules or regulations.
The government is focused on rulemaking for social media regulations.
Chính phủ đang tập trung vào việc ban hành quy định cho mạng xã hội.
They are not engaging in rulemaking for community safety measures.
Họ không tham gia vào việc ban hành quy định cho các biện pháp an toàn cộng đồng.
Is the city council involved in rulemaking for public spaces?
Hội đồng thành phố có tham gia vào việc ban hành quy định cho không gian công cộng không?
Quá trình "rulemaking" đề cập đến việc xây dựng và thiết lập các quy tắc hoặc quy định bởi những cơ quan chính phủ hoặc tổ chức có thẩm quyền. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính, nhằm mục đích thiết lập các tiêu chuẩn hoặc hướng dẫn cho các hoạt động cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "rulemaking" phổ biến hơn về hình thức và nội dung, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "rule-making" hoặc "rules making". Sự khác biệt chủ yếu là ở kiểu viết và cách diễn đạt, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn tương tự.
Từ "rulemaking" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "regula", nghĩa là "quy tắc" hoặc "nguyên tắc". Thuật ngữ này được hình thành từ sự kết hợp giữa tiền tố "rule" (quy định) và hậu tố "making" (tạo ra). Trong lịch sử, quy trình xây dựng quy tắc đã trở thành một phần quan trọng trong quản lý và pháp luật, cung cấp nền tảng cho các hành vi xã hội và các tiến trình pháp lý hiện đại. Ý nghĩa hiện tại của từ phản ánh sự phát triển của quy trình này trong các hệ thống quy định và chính phủ.
Từ "rulemaking" thường có tần suất xuất hiện thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi nhấn mạnh tính giao tiếp và lập luận cá nhân. Tuy nhiên, từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh pháp lý và chính sách, như trong quy trình xây dựng luật lệ và quy định của các cơ quan chính phủ. Thông thường, "rulemaking" liên quan đến việc tạo ra và ban hành các quy tắc, có ảnh hưởng đến việc điều chỉnh hoạt động trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, môi trường và giáo dục.