Bản dịch của từ Rummage sale trong tiếng Việt

Rummage sale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rummage sale(Noun)

ɹˈʌmdʒˌeɪsəl
ɹˈʌmdʒˌeɪsəl
01

Một buổi bán đồ cũ, đồ lặt vặt của cá nhân (thường do chủ nhà tổ chức tại nhà hoặc nơi công cộng) để bán những vật dụng đã qua sử dụng nhưng còn dùng được.

A sale of miscellaneous secondhand articles often conducted by a person in their own home.

家中二手物品的出售

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh