Bản dịch của từ Rummage sale trong tiếng Việt
Rummage sale

Rummage sale(Noun)
Một buổi bán đồ cũ, đồ lặt vặt của cá nhân (thường do chủ nhà tổ chức tại nhà hoặc nơi công cộng) để bán những vật dụng đã qua sử dụng nhưng còn dùng được.
A sale of miscellaneous secondhand articles often conducted by a person in their own home.
家中二手物品的出售
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Rummage sale, trong tiếng Việt được dịch là "cuộc bán đồ cũ", là một sự kiện nơi mọi người bán đồ dùng không cần thiết hoặc đồ cũ với giá thấp. Thường tổ chức bởi các tổ chức từ thiện, trường học hoặc cộng đồng, sự kiện này nhằm quyên góp tiền cho các hoạt động thiện nguyện. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng, nhưng ở Anh, cụm từ "jumble sale" thường được sử dụng thay thế.
Cụm từ "rummage sale" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "rummage" có nguồn gốc từ từ Pháp cổ "romage" (nghĩa là "sắp xếp") và "sale" từ tiếng Anh cổ "sale" (nghĩa là "bán"). "Rummage sale" chỉ hoạt động bán đồ cũ được tổ chức để gây quỹ hoặc thanh lý hàng hóa không còn sử dụng. Sự phát triển của cụm từ này từ nghĩa "sắp xếp" đến việc tổ chức bán hàng cho thấy sự kết nối giữa việc tìm kiếm những món đồ có giá trị tiềm ẩn trong cuộc sống hàng ngày và ý nghĩa của hoạt động này trong cộng đồng hiện đại.
Thuật ngữ "rummage sale" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần viết và nói khi thảo luận về các hoạt động cộng đồng hoặc từ thiện. Trong các ngữ cảnh khác, từ này được sử dụng phổ biến trong các sự kiện giúp gây quỹ, nơi mọi người bán đồ cũ để hỗ trợ một nguyên nhân tốt. "Rummage sale" chủ yếu phản ánh những giá trị văn hóa của việc tái sử dụng và trao đổi hàng hóa trong xã hội.
Rummage sale, trong tiếng Việt được dịch là "cuộc bán đồ cũ", là một sự kiện nơi mọi người bán đồ dùng không cần thiết hoặc đồ cũ với giá thấp. Thường tổ chức bởi các tổ chức từ thiện, trường học hoặc cộng đồng, sự kiện này nhằm quyên góp tiền cho các hoạt động thiện nguyện. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng, nhưng ở Anh, cụm từ "jumble sale" thường được sử dụng thay thế.
Cụm từ "rummage sale" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "rummage" có nguồn gốc từ từ Pháp cổ "romage" (nghĩa là "sắp xếp") và "sale" từ tiếng Anh cổ "sale" (nghĩa là "bán"). "Rummage sale" chỉ hoạt động bán đồ cũ được tổ chức để gây quỹ hoặc thanh lý hàng hóa không còn sử dụng. Sự phát triển của cụm từ này từ nghĩa "sắp xếp" đến việc tổ chức bán hàng cho thấy sự kết nối giữa việc tìm kiếm những món đồ có giá trị tiềm ẩn trong cuộc sống hàng ngày và ý nghĩa của hoạt động này trong cộng đồng hiện đại.
Thuật ngữ "rummage sale" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần viết và nói khi thảo luận về các hoạt động cộng đồng hoặc từ thiện. Trong các ngữ cảnh khác, từ này được sử dụng phổ biến trong các sự kiện giúp gây quỹ, nơi mọi người bán đồ cũ để hỗ trợ một nguyên nhân tốt. "Rummage sale" chủ yếu phản ánh những giá trị văn hóa của việc tái sử dụng và trao đổi hàng hóa trong xã hội.
