Bản dịch của từ Secondhand trong tiếng Việt
Secondhand

Secondhand (Adjective)
(nghĩa bóng) không trực tiếp từ nguồn chính, mà nhận được từ nguồn phụ hoặc qua người khác; thông tin/tin đồn nghe lại chứ không phải chứng kiến hoặc trải nghiệm trực tiếp.
Figurative Indirect from a secondary source not firsthand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng để miêu tả một người hoặc cửa hàng) kinh doanh, buôn bán hàng đã qua sử dụng hoặc hàng mua bán lại. Nói về người bán chuyên bán đồ secondhand.
Of a dealer Dealing in such merchandise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "secondhand" có nghĩa là hàng hóa đã qua sử dụng hoặc không phải mới. Trong tiếng Anh, từ này được viết như nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm đôi khi có sự khác biệt nhẹ. Trong Anh, "secondhand" thường được sử dụng để chỉ đồ cũ trong các cửa hàng từ thiện hoặc thị trường đồ cũ, trong khi ở Mỹ, nó có thể phổ biến hơn trong ngữ cảnh bán lẻ. Sự khác biệt này có thể do thói quen tiêu dùng và văn hóa trong việc mua sắm đồ cũ giữa hai khu vực.
Họ từ
Từ "secondhand" có nghĩa là hàng hóa đã qua sử dụng hoặc không phải mới. Trong tiếng Anh, từ này được viết như nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm đôi khi có sự khác biệt nhẹ. Trong Anh, "secondhand" thường được sử dụng để chỉ đồ cũ trong các cửa hàng từ thiện hoặc thị trường đồ cũ, trong khi ở Mỹ, nó có thể phổ biến hơn trong ngữ cảnh bán lẻ. Sự khác biệt này có thể do thói quen tiêu dùng và văn hóa trong việc mua sắm đồ cũ giữa hai khu vực.
