Bản dịch của từ Secondhand trong tiếng Việt

Secondhand

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secondhand(Adjective)

sˈɛknhænd
sɛknhˈænd
01

(của một đại lý) Kinh doanh hàng hóa đó.

Of a dealer Dealing in such merchandise.

Ví dụ
02

(khói thuốc lá hoặc xì gà) Hít vào từ không khí gần người khác đang hút thuốc.

Of cigarette or cigar smoke Inhaled from the air near someone else smoking.

Ví dụ
03

(nghĩa bóng) Gián tiếp; từ nguồn thứ cấp; không phải trực tiếp.

Figurative Indirect from a secondary source not firsthand.

Ví dụ

Dạng tính từ của Secondhand (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Secondhand

Đã qua sử dụng

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ