Bản dịch của từ Firsthand trong tiếng Việt
Firsthand

Firsthand (Adverb)
Trực tiếp từ nguồn hoặc từ chính kinh nghiệm của bản thân (không qua người khác hoặc qua trung gian).
From the original source or experience directly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Firsthand (Adjective)
Trực tiếp từ nguồn gốc hoặc từ chính trải nghiệm của bản thân (không qua người khác hoặc thông tin thứ cấp).
Coming directly from the original source or experience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "firsthand" là một tính từ và trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là trải nghiệm trực tiếp hoặc thông tin thu thập từ nguồn gốc mà không qua trung gian. Từ này thường được dùng để chỉ kinh nghiệm cá nhân, báo cáo hoặc quan sát mà người nói hoặc viết đã trực tiếp chứng kiến. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể, cả hai đều sử dụng từ này với cùng một cấu trúc và ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm.
Từ "firsthand" là một tính từ và trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là trải nghiệm trực tiếp hoặc thông tin thu thập từ nguồn gốc mà không qua trung gian. Từ này thường được dùng để chỉ kinh nghiệm cá nhân, báo cáo hoặc quan sát mà người nói hoặc viết đã trực tiếp chứng kiến. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể, cả hai đều sử dụng từ này với cùng một cấu trúc và ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm.
