Bản dịch của từ Run the show trong tiếng Việt

Run the show

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run the show(Phrase)

ɹˈʌn ðə ʃˈoʊ
ɹˈʌn ðə ʃˈoʊ
01

Chịu trách nhiệm điều hành hoặc kiểm soát một việc, một tổ chức hay một sự kiện; là người nắm quyền quyết định và tổ chức mọi thứ

To be in charge or control of something.

负责掌控某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh