ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Run wild
Hành xử tự do, không bị gò bó
Acting freely without restrictions
自由行动,不受束缚。
Hành xử một cách mất kiểm soát hoặc không kiềm chế
Behaving in an uncontrollable or unrestrained manner.
任意为之或毫无拘束地行事
Được tự do đi lại mà không bị giám sát
Wandering around freely without anyone watching over me
随心所欲地自由漫游