Bản dịch của từ Run wild trong tiếng Việt

Run wild

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run wild(Phrase)

ʐˈʌn wˈaɪld
ˈrən ˈwaɪɫd
01

Hành xử tự do, không bị gò bó

Acting freely without restrictions

自由行动,不受束缚。

Ví dụ
02

Hành xử một cách mất kiểm soát hoặc không kiềm chế

Behaving in an uncontrollable or unrestrained manner.

任意为之或毫无拘束地行事

Ví dụ
03

Được tự do đi lại mà không bị giám sát

Wandering around freely without anyone watching over me

随心所欲地自由漫游

Ví dụ