Bản dịch của từ Runic trong tiếng Việt
Runic

Runic (Adjective)
Thuộc về hoặc liên quan đến chữ rune — những ký tự cổ (thường của người Bắc Âu) dùng làm chữ viết hoặc biểu tượng. Dùng để mô tả văn bản, ký hiệu hoặc phong cách có chữ rune.
Of pertaining to or written using runes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "runic" xuất phát từ tiếng Anh, liên quan đến hệ thống chữ viết cổ gọi là "runes", chủ yếu được sử dụng trong các nền văn hóa Đức và Scandinavia trong thời kỳ Viking. "Runic" thường được sử dụng để mô tả các ký tự hoặc văn bản có liên quan đến hệ thống này. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, hình thức và cách sử dụng của từ này tương tự nhau, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng trong một số văn hóa nhất định. Chữ viết run có ý nghĩa văn hóa và lịch sử sâu sắc, thường gắn liền với tín ngưỡng và huyền thoại.
Họ từ
Từ "runic" xuất phát từ tiếng Anh, liên quan đến hệ thống chữ viết cổ gọi là "runes", chủ yếu được sử dụng trong các nền văn hóa Đức và Scandinavia trong thời kỳ Viking. "Runic" thường được sử dụng để mô tả các ký tự hoặc văn bản có liên quan đến hệ thống này. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, hình thức và cách sử dụng của từ này tương tự nhau, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng trong một số văn hóa nhất định. Chữ viết run có ý nghĩa văn hóa và lịch sử sâu sắc, thường gắn liền với tín ngưỡng và huyền thoại.
