rusticity
NounNoun Uncountable
rusticity (Noun)
/ɹˌʌstɨsˈɪtɨti/
/ɹˌʌstɨsˈɪtɨti/
AI
Ví dụ
Vẻ mộc mạc của ngôi làng đã thu hút nhiều du khách mùa hè vừa qua.The rusticity of the village attracted many tourists last summer.
Thành phố không chấp nhận vẻ mộc mạc trong thiết kế đô thị.The city does not embrace rusticity in its urban design.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rusticity (Noun Uncountable)
/ɹˌʌstɨsˈɪtɨti/
/ɹˌʌstɨsˈɪtɨti/
AI
Ví dụ
Chất mộc mạc của ngôi làng thu hút nhiều du khách mùa hè vừa qua.The rusticity of the village attracted many tourists last summer.
Thị trấn không có chất mộc mạc như vùng nông thôn.The town does not have rusticity like the countryside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Rusticity là một danh từ chỉ tính chất, đặc điểm của sự mộc mạc, giản dị, thường gắn liền với vùng nông thôn hoặc phong cách sống tự nhiên. Từ này được sử dụng để mô tả những yếu tố như kiến trúc, nội thất hoặc lối sống mang lại cảm giác gần gũi với thiên nhiên. Trong tiếng Anh, không có nhiều sự khác biệt giữa Anh và Mỹ trong việc sử dụng từ này; tuy nhiên, trong văn viết, "rusticity" thường phổ biến hơn trong các ngữ cảnh mô tả văn hóa hoặc nghệ thuật tại Anh, trong khi ở Mỹ, nó có thể xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến du lịch hoặc phong cách kiến trúc.