Bản dịch của từ Rusticity trong tiếng Việt

Rusticity

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rusticity(Noun)

ɹˌʌstɨsˈɪtɨti
ɹˌʌstɨsˈɪtɨti
01

Tính chất hoặc trạng thái mộc mạc, quê mùa; vẻ đơn giản, thô sơ, gần gũi với nông thôn.

The quality or state of being rustic.

乡村的特质或状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rusticity(Noun Uncountable)

ɹˌʌstɨsˈɪtɨti
ɹˌʌstɨsˈɪtɨti
01

Tính chất mộc mạc, đơn sơ hoặc nét bình dị, thô sơ đặc trưng của làng quê hoặc đồ vật không cầu kỳ.

A rustic quality or feature.

乡村的特质或风格

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ