Bản dịch của từ Saccule trong tiếng Việt

Saccule

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saccule(Noun)

sˈækjul
sˈækjul
01

Một túi nhỏ, giống như bọng hoặc nang nhỏ; là một cấu trúc rỗng, hình túi thường chứa chất lỏng hoặc khí.

A small sac pouch or cyst.

小囊泡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh