Bản dịch của từ Sacheted trong tiếng Việt

Sacheted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sacheted(Adjective)

sˈækətəd
sˈækətəd
01

Được ướp hương bằng túi thơm (sachet) chứa hoa khô, hương liệu hoặc vật liệu thơm khác; có mùi thơm nhẹ do đặt/đính túi thơm vào trong hoặc gần vật đó.

Scented with a sachet or sachets of potpourri or other fragrant material.

用香包或香料使其散发香气的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh