Bản dịch của từ Sacrificial trong tiếng Việt

Sacrificial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sacrificial(Adjective)

sækɹəfˈɪʃl
sækɹəfˈɪʃl
01

Thuộc về sự hy sinh; liên quan đến hoặc dùng như một hành động hy sinh (ví dụ: vật hiến tế, hành động chịu thiệt để đạt mục đích khác).

Relating to or constituting a sacrifice.

Ví dụ

Dạng tính từ của Sacrificial (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Sacrificial

Hy sinh

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ