sacrificial
sacrificial (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về sự hy sinh; liên quan đến hoặc dùng như một hành động hy sinh (ví dụ: vật hiến tế, hành động chịu thiệt để đạt mục đích khác).
Relating to or constituting a sacrifice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của sacrificial (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sacrificial hy sinh | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sacrificial" xuất phát từ danh từ "sacrifice", mang nghĩa liên quan đến việc hy sinh hoặc cống hiến một thứ gì đó vì lợi ích của một mục đích khác. Trong tiếng Anh, "sacrificial" được sử dụng để miêu tả các đối tượng hoặc hành động nhằm mục đích hy sinh, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn hóa. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, tuy nhiên, ngữ điệu và nhấn âm có thể khác nhau trong phát âm.