saddled
Verb
saddled (Verb)
/sˈædld/
/sˈædld/
AI
Ví dụ
Chính phủ đã áp đặt thuế cao lên công dân cho các chương trình xã hội.The government saddled citizens with high taxes for social programs.
Họ đã không áp đặt các quy định không cần thiết lên cộng đồng.They did not saddle the community with unnecessary regulations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã đặt yên lên ngựa trước khi sự kiện cộng đồng bắt đầu.She saddled her horse before the community event started.
Anh ấy đã không đặt yên lên ngựa cho buổi gặp gỡ xã hội hôm qua.He didn't saddle the horse for the social gathering yesterday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Gánh vác trách nhiệm hoặc nhiệm vụ cho ai đó.
Gánh vác trách nhiệm hoặc nhiệm vụ cho ai đó.
To burden someone with a responsibility or task.
Ví dụ
Chính phủ đã đè nặng lên công dân với thuế cao cho các chương trình xã hội.The government saddled citizens with high taxes for social programs.
Họ đã không giao thêm công việc cho các tình nguyện viên trong sự kiện.They did not saddle the volunteers with extra work during the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "saddled" trong tiếng Anh có nghĩa là mang một gánh nặng hoặc trách nhiệm, thường được dùng trong ngữ cảnh lý thuyết hoặc ẩn dụ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Ở Anh, nó có thể được nhấn mạnh ở âm cuối hơn so với Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong các văn cảnh mô tả sự khó khăn hoặc áp lực mà một cá nhân phải gánh chịu.