Bản dịch của từ Salary day trong tiếng Việt

Salary day

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salary day(Noun)

sˈæləri dˈeɪ
ˈsæɫɝi ˈdeɪ
01

Thường ám chỉ ngày cuối cùng của kỳ lương

Typically refers to the last day of a payment cycle.

通常指的是一个支付周期的最后一天。

Ví dụ
02

Ngày nhận lương cố định

A designated day to receive wages.

领取工资的指定日期

Ví dụ
03

Ngày trả lương cho nhân viên

Employee payday

发薪日

Ví dụ