Anh - Việt

Bản dịch của từ Salesgirl trong tiếng Việt

salesgirl

Noun

salesgirl (Noun)

/sˈeɪlzgɝɹl/
/sˈeɪlzgɝɹl/
AI

Nghĩa 01

Nữ nhân viên bán hàng.

A female shop assistant.

Ví dụ
Cô bán hàng tại Macy's đã giúp tôi tìm một chiếc váy.The salesgirl at Macy's helped me find a dress.
Cô bán hàng không biết về những sản phẩm mới.The salesgirl did not know about the new arrivals.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh