Bản dịch của từ Salesmen trong tiếng Việt

Salesmen

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salesmen(Noun Countable)

sˈeɪlzmɪn
sˈeɪlzmɪn
01

Một người đàn ông làm nghề bán hàng, thường trực tiếp tiếp xúc với khách để bán hàng hoá hoặc dịch vụ — có thể bán tại cửa hàng, bán rong hoặc đến gõ cửa nhà khách để chào bán.

A man who sells goods or services especially doortodoor or in person.

销售员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Salesmen(Noun)

sˈeɪlzmɪn
sˈeɪlzmɪn
01

Người đàn ông bán hàng — thường chỉ người bán hàng trực tiếp, có thể bán hàng tại cửa (đến từng nhà) hoặc bán trực tiếp cho khách hàng.

A man who sells goods or services especially doortodoor or in person.

卖货的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Salesmen (Noun)

SingularPlural

Salesman

Salesmen

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ