saliency
Noun
saliency (Noun)
/sˈeɪljənsi/
/sˈeɪljənsi/
AI
Ví dụ
Tính nổi bật của các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến sự tham gia cộng đồng trong các cuộc bầu cử địa phương.The saliency of social issues impacts community engagement in local elections.
Tính nổi bật của biến đổi khí hậu không phải lúc nào cũng được mọi người công nhận.The saliency of climate change is not always recognized by everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Saliency" là một danh từ dùng để chỉ mức độ nổi bật hoặc khả năng thu hút sự chú ý của một đối tượng trong một ngữ cảnh nhất định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học, truyền thông và nhận thức để mô tả các yếu tố có ảnh hưởng đến sự chú ý của người xem hoặc người nghe. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa và ngữ pháp. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với giọng Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm đầu, trong khi giọng Mỹ thường trôi chảy hơn.