Bản dịch của từ Salient trong tiếng Việt

Salient

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salient (Adjective)

sˈeɪlint
sˈeɪljnt
01

Nổi bật nhất; dễ nhận thấy hoặc quan trọng hơn cả trong một nhóm đặc điểm, vấn đề hoặc tình huống.

Most noticeable or important.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Miêu tả một góc nhô ra về phía ngoài; tức là góc hướng ra ngoài, lồi về phía ngoài chứ không lõm vào trong.

Of an angle pointing outwards.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Salient (Noun)

sˈeɪlint
sˈeɪljnt
01

Một phần đất hoặc đoạn công sự (pháo đài, chướng ngại) nhô ra tạo thành một góc so với các phần xung quanh — tức là phần lồi ra, nhô lên của tường thành hoặc công trình phòng thủ.

A piece of land or section of fortification that juts out to form an angle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ