Bản dịch của từ Salient trong tiếng Việt
Salient

Salient(Noun)
Salient(Adjective)
Đáng chú ý nhất hoặc quan trọng nhất.
Most noticeable or important.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "salient" trong tiếng Anh dùng để chỉ điều gì đó nổi bật, dễ nhận thấy hoặc đáng chú ý trong một bối cảnh nhất định. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "saliens", có nghĩa là "nhảy ra". Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "salient" giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, nhấn mạnh thường rơi vào âm tiết đầu tiên, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, giọng nói có thể nhẹ nhàng hơn. Từ này thường được sử dụng trong văn phong học thuật và phân tích, thể hiện những điểm quan trọng cần được chú ý.
Từ "salient" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "salire", có nghĩa là "nhảy lên" hoặc "vọt ra". Từ này xuất phát từ hình thức quá khứ phân từ "salientem", mang nghĩa là "nhô lên" hoặc "nổi bật". Trong tiếng Anh, "salient" đã được sử dụng từ giữa thế kỷ 17 để chỉ những điểm nổi bật hoặc đáng chú ý trong một bối cảnh nhất định. Ngày nay, thuật ngữ này thường chỉ những đặc điểm, đặc trưng hoặc yếu tố nổi bật trong một vấn đề hoặc tình huống cụ thể.
Từ "salient" có tần suất sử dụng tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi học viên thường cần nêu rõ điểm chính hoặc các đặc điểm nổi bật của một chủ đề. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu và thảo luận về các khía cạnh quan trọng của một vấn đề. "Salient" được sử dụng để chỉ những yếu tố có tính nổi bật hoặc dễ nhận thấy, điều này rất hữu ích trong việc phân tích và trình bày thông tin.
Họ từ
Từ "salient" trong tiếng Anh dùng để chỉ điều gì đó nổi bật, dễ nhận thấy hoặc đáng chú ý trong một bối cảnh nhất định. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "saliens", có nghĩa là "nhảy ra". Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "salient" giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, nhấn mạnh thường rơi vào âm tiết đầu tiên, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, giọng nói có thể nhẹ nhàng hơn. Từ này thường được sử dụng trong văn phong học thuật và phân tích, thể hiện những điểm quan trọng cần được chú ý.
Từ "salient" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "salire", có nghĩa là "nhảy lên" hoặc "vọt ra". Từ này xuất phát từ hình thức quá khứ phân từ "salientem", mang nghĩa là "nhô lên" hoặc "nổi bật". Trong tiếng Anh, "salient" đã được sử dụng từ giữa thế kỷ 17 để chỉ những điểm nổi bật hoặc đáng chú ý trong một bối cảnh nhất định. Ngày nay, thuật ngữ này thường chỉ những đặc điểm, đặc trưng hoặc yếu tố nổi bật trong một vấn đề hoặc tình huống cụ thể.
Từ "salient" có tần suất sử dụng tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi học viên thường cần nêu rõ điểm chính hoặc các đặc điểm nổi bật của một chủ đề. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu và thảo luận về các khía cạnh quan trọng của một vấn đề. "Salient" được sử dụng để chỉ những yếu tố có tính nổi bật hoặc dễ nhận thấy, điều này rất hữu ích trong việc phân tích và trình bày thông tin.
