Bản dịch của từ Salient trong tiếng Việt

Salient

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salient(Noun)

sˈeɪlint
sˈeɪljnt
01

Một phần đất hoặc đoạn công sự (pháo đài, chướng ngại) nhô ra tạo thành một góc so với các phần xung quanh — tức là phần lồi ra, nhô lên của tường thành hoặc công trình phòng thủ.

A piece of land or section of fortification that juts out to form an angle.

突出部分,尤其是防御工事的角落。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Salient(Adjective)

sˈeɪlint
sˈeɪljnt
01

Nổi bật nhất; dễ nhận thấy hoặc quan trọng hơn cả trong một nhóm đặc điểm, vấn đề hoặc tình huống.

Most noticeable or important.

最显著的;重要的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả trạng thái một con vật đứng trên hai chân sau, hai chân trước giơ lên như đang nhảy hoặc chuẩn bị tỳ vào thứ gì; tư thế hai chân sau dựng đứng, hai chân trước nâng cao.

Of an animal standing on its hind legs with the forepaws raised as if leaping.

动物站立时前爪抬起,像是在跳跃。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Miêu tả một góc nhô ra về phía ngoài; tức là góc hướng ra ngoài, lồi về phía ngoài chứ không lõm vào trong.

Of an angle pointing outwards.

突出角度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ