Bản dịch của từ Salient trong tiếng Việt
Salient

Salient (Adjective)
Nổi bật nhất; dễ nhận thấy hoặc quan trọng hơn cả trong một nhóm đặc điểm, vấn đề hoặc tình huống.
Most noticeable or important.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Salient (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "salient" trong tiếng Anh dùng để chỉ điều gì đó nổi bật, dễ nhận thấy hoặc đáng chú ý trong một bối cảnh nhất định. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "saliens", có nghĩa là "nhảy ra". Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "salient" giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, nhấn mạnh thường rơi vào âm tiết đầu tiên, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, giọng nói có thể nhẹ nhàng hơn. Từ này thường được sử dụng trong văn phong học thuật và phân tích, thể hiện những điểm quan trọng cần được chú ý.
Họ từ
Từ "salient" trong tiếng Anh dùng để chỉ điều gì đó nổi bật, dễ nhận thấy hoặc đáng chú ý trong một bối cảnh nhất định. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "saliens", có nghĩa là "nhảy ra". Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "salient" giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, nhấn mạnh thường rơi vào âm tiết đầu tiên, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, giọng nói có thể nhẹ nhàng hơn. Từ này thường được sử dụng trong văn phong học thuật và phân tích, thể hiện những điểm quan trọng cần được chú ý.
