Anh - Việt

Bản dịch của từ Salient trong tiếng Việt

salient

NounAdjective

salient (Noun)

/sˈeɪlint/
/sˈeɪljnt/
AI

Nghĩa 01

Một phần đất hoặc đoạn công sự (pháo đài, chướng ngại) nhô ra tạo thành một góc so với các phần xung quanh — tức là phần lồi ra, nhô lên của tường thành hoặc công trình phòng thủ.

A piece of land or section of fortification that juts out to form an angle.

Ví dụ
Công viên có một mũi tên nổi bật mang lại tầm nhìn tuyệt vời.The park has a salient that offers a great view.
Mũi tên nổi bật của khu phố cung cấp một điểm họp độc đáo cho người dân địa phương.The neighborhood's salient provides a unique gathering spot for locals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

salient (Adjective)

/sˈeɪlint/
/sˈeɪljnt/
AI

Nghĩa 01

Nổi bật nhất; dễ nhận thấy hoặc quan trọng hơn cả trong một nhóm đặc điểm, vấn đề hoặc tình huống.

Most noticeable or important.

Ví dụ
Điều nổi bật của sự kiện là diễn giả khách mời.The salient feature of the event was the guest speaker.
Vấn đề quan trọng trong cộng đồng là thiếu nhà ở giá phải chăng.The salient issue in the community is lack of affordable housing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

miêu tả một góc nhô ra về phía ngoài; tức là góc hướng ra ngoài, lồi về phía ngoài chứ không lõm vào trong.

of an angle pointing outwards.

Ví dụ
Các đặc điểm nổi bật của sự kiện được nêu bật trong báo cáo.The salient features of the event were highlighted in the report.
Những thành tựu nổi bật của cô ấy trong cộng đồng đã giúp cô ấy được công nhận.Her salient achievements in the community earned her recognition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh