Anh - Việt

Bản dịch của từ Salience trong tiếng Việt

salience

Noun

salience (Noun)

/sˈeilin̩s/
/sˈeilin̩s/
AI

Nghĩa 01

Tính nổi bật hoặc quan trọng; mức độ khiến một điều gì đó dễ được chú ý hoặc đáng chú ý hơn so với những điều xung quanh.

The quality of being particularly noticeable or important prominence.

Ví dụ
Sự nổi bật của truyền thông xã hội trong xã hội hiện đại là không thể phủ nhận.The salience of social media in modern society is undeniable.
Sự nổi bật của các sự kiện cộng đồng thúc đẩy sự đoàn kết và đồng lòng xã hội.The salience of community events fosters social cohesion and unity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh