salience
salience (Noun)
Nghĩa 01
Tính nổi bật hoặc quan trọng; mức độ khiến một điều gì đó dễ được chú ý hoặc đáng chú ý hơn so với những điều xung quanh.
The quality of being particularly noticeable or important prominence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "salience" chỉ ra mức độ nổi bật hoặc tính chất thu hút sự chú ý trong một ngữ cảnh nhất định. Trong tâm lý học và ngữ nghĩa học, từ này được sử dụng để mô tả đặc điểm nổi bật mà thông tin hoặc đối tượng mang lại cho người nhận thức. Tại Anh và Mỹ, "salience" có cách viết và phát âm tương tự, nhưng trong một số bối cảnh học thuật, "salience" có thể được nhấn mạnh khác nhau tùy thuộc vào sự chuyên sâu của lĩnh vực nghiên cứu.