salted
salted (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của salted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | salt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | salted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | salted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | salts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | salting |
salted (Adjective)
Nghĩa 01
Được tẩm hoặc chứa muối; có vị mặn do đã thêm hoặc xử lý bằng muối.
Containing or treated with salt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "salted" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả thực phẩm hoặc vật dụng được thêm muối vào để bảo quản hoặc tạo vị. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác một chút. Trong khi người Anh có thể nhấn mạnh vào âm "a", thì người Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn. Từ "salted" cũng thường được dùng trong cụm "salted fish" hay "salted nuts" để chỉ thực phẩm chế biến sẵn.