saltiness
Noun
saltiness (Noun)
/sˈɔltniz/
/sˈɔltniz/
AI
Ví dụ
Độ mặn của làn gió biển rất dễ chịu trên bãi biển.The saltiness of the sea breeze was refreshing on the beach.
Mùi vị mặn của thức ăn gợi nhớ về những chuyến dã ngoại thời thơ ấu.The saltiness of the food brought back memories of childhood picnics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của saltiness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
saltiness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "saltiness" đề cập đến cảm giác mặn mà thực phẩm hoặc nước có thể mang lại, thường được đo bằng nồng độ muối hòa tan. Trong Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong Anh Mỹ, tuy nhiên, "saltiness" trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh thần kinh khi nếm, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào cảm giác và ảnh hưởng của muối trong ẩm thực. Từ này cũng có thể được áp dụng trong các lĩnh vực như khoa học thực phẩm và cảm quan.