Bản dịch của từ Saluting trong tiếng Việt

Saluting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saluting(Verb)

səlˈutɪŋ
səlˈutɪŋ
01

Chào hỏi chính thức hoặc chính thức.

Greet formally or officially.

Ví dụ

Dạng động từ của Saluting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Salute

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Saluted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Saluted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Salutes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Saluting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ