Bản dịch của từ Same spot trong tiếng Việt

Same spot

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Same spot(Phrase)

sˈeɪm spˈɒt
ˈseɪm ˈspɑt
01

Ở cùng vị trí hoặc trong điều kiện tương tự

In the same position or under the same conditions

在同一个位置或条件下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ở cùng một nơi

At the same location

在同一个地方

Ví dụ
03

Ở cùng một địa điểm

At the same location

在同一个地点

Ví dụ