Bản dịch của từ Sanguinity trong tiếng Việt

Sanguinity

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sanguinity(Noun)

sənɡˈɪnɨti
sənɡˈɪnɨti
01

Từ 'sanguinity' thường được hiểu là sự lạc quan, tính vui vẻ, hoặc sự tin tưởng, tự tin vào kết quả tốt; đôi khi còn mang nghĩa cổ là tính máu (máu nóng, hay hăng hái). Ở hầu hết ngữ cảnh hiện đại, nghĩa phổ biến là 'lạc quan'.

Optimism or bloodiness.

乐观

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sanguinity(Noun Countable)

sənɡˈɪnɨti
sənɡˈɪnɨti
01

Cảm giác vui vẻ, lạc quan hoặc hy vọng; thái độ tích cực, tin tưởng vào kết quả tốt.

A feeling of cheerfulness or hope.

乐观的态度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ