Anh - Việt
satiny
Adjective
satiny (Adjective)
/sˈætni/
/sˈætni/
AI
Ví dụ
Chiếc váy bóng mượt của cô ấy lấp lánh dưới ánh đèn tại buổi gala từ thiện.Her satiny dress sparkled under the lights at the charity gala.
Ủy ban đã không chọn vải bóng mượt cho các biểu ngữ cộng đồng.The committee did not choose the satiny fabric for the community banners.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "satiny" là tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một bề mặt mịn màng, bóng loáng, giống như sa-tanh. Từ này thường được sử dụng để mô tả chất liệu vải hoặc bề mặt có độ bóng nhẹ, tạo cảm giác mềm mại và dễ chịu khi chạm vào. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và cách phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.