Anh - Việt

Bản dịch của từ Satirist trong tiếng Việt

satirist

Noun

satirist (Noun)

/sˈætɚəst/
/sˈætəɹɪst/
AI

Nghĩa 01

Người viết hoặc người sử dụng thể loại châm biếm — tức là người sáng tác các tác phẩm (văn, báo, hài kịch, v.v.) dùng mỉa mai, chế giễu để chỉ trích hoặc phê phán con người, xã hội, chính trị một cách hài hước hoặc sâu cay.

A writer or user of satire.

Ví dụ
John Oliver là một nhà châm biếm nổi tiếng với những bình luận thông minh.John Oliver is a famous satirist known for his clever commentary.
Nhiều người không đánh giá cao sự chỉ trích gay gắt của nhà châm biếm về xã hội.Many people do not appreciate the satirist's harsh criticism of society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của satirist (Noun)

SingularPlural

satirist

satirists

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh