satirist
Noun
satirist (Noun)
/sˈætɚəst/
/sˈætəɹɪst/
AI
Ví dụ
John Oliver là một nhà châm biếm nổi tiếng với những bình luận thông minh.John Oliver is a famous satirist known for his clever commentary.
Nhiều người không đánh giá cao sự chỉ trích gay gắt của nhà châm biếm về xã hội.Many people do not appreciate the satirist's harsh criticism of society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của satirist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
satirist | satirists |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Satirist là một danh từ chỉ người tạo ra tác phẩm châm biếm hoặc châm biếm xã hội, thường nhằm mục đích chỉ trích các khía cạnh tiêu cực của xã hội, chính trị hay văn hóa thông qua cách diễn đạt hài hước, châm biếm. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều phát âm là /ˈsætəˌrɪst/. Tuy nhiên, ngữ cảnh và phong cách châm biếm có thể thay đổi tùy theo văn hóa địa phương.