Bản dịch của từ Satire trong tiếng Việt
Satire

Satire (Noun)
Hình thức sử dụng hài hước, mỉa mai, phóng đại hoặc chế giễu để phơi bày và chỉ trích sự ngu dốt, thói xấu hoặc sai trái của con người, thường nhắm vào chính trị đương đại và những vấn đề xã hội nóng hổi.
The use of humour irony exaggeration or ridicule to expose and criticize peoples stupidity or vices particularly in the context of contemporary politics and other topical issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Châm biếm (satire) là một thể loại văn học hoặc nghệ thuật, nhằm phê phán hoặc chỉ trích các thói hư tật xấu, bất công trong xã hội, chính trị hoặc con người thông qua sự chế giễu, mỉa mai và hài hước. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể khác nhau trong cách phát âm. Cả hai ngữ cảnh đều nhấn mạnh sự châm biếm nhằm mục tiêu cải cách xã hội, nhưng có thể có những khác biệt trong cách thể hiện qua văn chương và các phương tiện truyền thông khác nhau.
Họ từ
Châm biếm (satire) là một thể loại văn học hoặc nghệ thuật, nhằm phê phán hoặc chỉ trích các thói hư tật xấu, bất công trong xã hội, chính trị hoặc con người thông qua sự chế giễu, mỉa mai và hài hước. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể khác nhau trong cách phát âm. Cả hai ngữ cảnh đều nhấn mạnh sự châm biếm nhằm mục tiêu cải cách xã hội, nhưng có thể có những khác biệt trong cách thể hiện qua văn chương và các phương tiện truyền thông khác nhau.
